mềm mại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, nhẹ nhàng, không cứng nhắc hoặc thô cứng: Dùng để miêu tả những gì có cảm giác dễ chịu, êm ái, tạo ấn tượng về sự uyển chuyển, thanh thoát.
- Dễ coi, dễ nghe, dễ tiếp nhận: Dùng để miêu tả vẻ đẹp, âm thanh hoặc lời nói có tính chất ôn hòa, tinh tế, không gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dáng điệu mềm mại của cô ấy khi múa khiến ai cũng mê mẩn.
- Câu nói mềm mại của ông ấy đã xoa dịu mọi căng thẳng trong phòng họp.
- Lụa có chất vải rất mềm mại và mát lành.
- Tiếng đàn piano nghe thật mềm mại và sâu lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mềm mại trong nghệ thuật": thường dùng trong phê bình để chỉ sự tinh tế, uyển chuyển trong đường nét, màu sắc hoặc âm thanh của một tác phẩm.
- Những nét vẽ trong bức tranh rất mềm mại, thể hiện được sự bay bổng.
- "mềm mại trong giao tiếp": chỉ cách ứng xử, lời nói khéo léo, linh hoạt, dễ thuyết phục.
- Anh ấy xử lý tình huống bằng một thái độ rất mềm mại nhưng kiên quyết.
Biến thể và từ gần giống
- Mềm (tính từ): chỉ tính chất không cứng, dễ uốn, dễ bị tác động. "Mềm mại" thường mang sắc thái tích cực và gợi cảm hơn "mềm".
- Dịu dàng (tính từ): nhẹ nhàng, hiền hậu, thường dùng cho tính cách, cử chỉ. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Uyển chuyển (tính từ): chỉ sự linh hoạt, nhịp nhàng trong chuyển động. Gần nghĩa với "mềm mại" khi nói về dáng điệu.
Từ đồng nghĩa
- Êm ái: mang lại cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng (thường về xúc giác hoặc thính giác).
- Nhẹ nhàng: thanh thoát, không nặng nề, không gắt gao.
- Tinh tế: sắc sảo, có sự cảm nhận sâu sắc và khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Thô cứng: cứng và không tinh tế.
- Gắt gỏng: cộc cằn, khó chịu (thường về lời nói, thái độ).
- Cứng nhắc: không linh hoạt, rập khuôn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lời nói mềm mại, ruột gan sắt đá: Thành ngữ chỉ những người bề ngoài nói năng nhẹ nhàng, dễ nghe nhưng bên trong rất cứng rắn, quyết đoán.
- Mềm mại như lụa: So sánh để nhấn mạnh vẻ đẹp mịn màng, quyến rũ.
- Dịu dàng, dễ coi, dễ nghe: Dáng điệu mềm mại; Câu nói mềm mại.