mềm mại

  1. Dịu dàng, dễ coi, dễ nghe: Dáng điệu mềm mại; Câu nói mềm mại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mềm mại
Cô ấy có mái tóc mềm mại và dài.